hồn phách

Học thuật
Thân thiện
hồn phách

Một người đang mơ thấy hồn phách của mình bay ra khỏi cơ thể.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần tinh thần, linh hồn của con người, đối lập với thể xác: "hồn phách" chỉ phần tinh anh, sức sống tinh thần gắn liền với sự tồn tại của một con người, thường được nhắc đến trong quan niệm dân gian tâm linh.
    • Tinh thần, sinh khí: "hồn phách" còn có thể hiểu tinh thần, khí chất hoặc sức sống bên trong biểu hiện ra bên ngoài của một người hay một sự vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo quan niệm xưa, con người gồmthể xác hồn phách. (Theo quan niệm xưa, con người gồmthể xác hồn phách.)
    • Căn nhà cổ ấy dường như hồn phách riêng của . (Ngôi nhà cổ ấy dường như hồn phách riêng của .)
    • Tiếng đàn ấy chứa đựng cả hồn phách của người nghệ sĩ. (Tiếng đàn ấy chứa đựng cả hồn phách của người nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồn bay phách lạc": (thành ngữ) chỉ trạng thái sợ hãi tột độ, đến mức tinh thần dường như không còn nữa.

    • Nghe tiếng nổ lớn, hồn bay phách lạc. (Nghe tiếng nổ lớn, hồn bay phách lạc.)
  • "bạt hồn phách" / "sợ bạt cả hồn phách": (cụm từ) chỉ nỗi sợ hãi làm mất hết tinh thần, can đảm.

    • Cảnh tượng kinh hoàng khiến anh ta sợ bạt cả hồn phách. (Cảnh tượng kinh hoàng khiến anh ta sợ bạt cả hồn phách.)
  • "không còn hồn phách nào": (cụm từ) chỉ trạng thái mất hết tinh thần, rất sợ hãi.

    • Sau vụ tai nạn, ông ấy không còn hồn phách nào nữa. (Sau vụ tai nạn, ông ấy không còn hồn phách nào nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồn (danh từ): linh hồn, phần tinh thần. Thường dùng đơn lẻ hoặc trong các kết hợp khác.

    • hồn ma (linh hồn người chết), hồn nhiên (trong sáng, tự nhiên).
  • Phách (danh từ): vía, phần sinh khí gắn với thể xác. Thường đi chung với "hồn" để tạo thành từ kép "hồn phách".

    • Phách ít khi dùng độc lập trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Linh hồn (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ phần phi vật chất của con người, thường mang sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo hơn.

  • Sinh khí (danh từ): sức sống, năng lượng.

Từ đồng nghĩa
  • Linh hồn: phần tinh thần bất tử của con người (theo nhiều tín ngưỡng).
  • Tâm hồn: phần tình cảm, tinh thần bên trong.
  • Tinh thần: ý chí, tư tưởng, sinh khí.
Thành ngữ liên quan
  • Hồn xiêu phách lạc: (thành ngữ) đồng nghĩa với "hồn bay phách lạc", chỉ sự hoảng sợ, hoang mang đến cực độ.

    • Bị lạc trong rừng sâu, hắn hồn xiêu phách lạc. (Bị lạc trong rừng sâu, hắn hồn xiêu phách lạc.)
  • Giữ hồn phách: giữ vững tinh thần, không nao núng.

    • khó khăn, chúng ta phải giữ hồn phách cho vững. ( khó khăn, chúng ta phải giữ hồn phách cho vững.)
hồn phách

Một người đang mơ thấy hồn phách của mình bay ra khỏi cơ thể.

  1. Phần linh hồn của con người đối với thể xác.